- 目mục(con mắt)
- 儿nhân(người (đang đứng))
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
nhân chứng; người làm chứng
Anh ấy là một nhân chứng.
nhân chứng; người chứng kiến
nhân chứng; người làm chứng
Anh ấy là một nhân chứng.
nhân chứng; người chứng kiến
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân chứng; người làm chứng
nhân chứng; người làm chứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.