quy luật; quy tắc
中自然界或社会中经常发生的现象所遵循的原则zìránjiè huò shèhuì zhōng jīngcháng fāshēng de xiànxiàng suǒ zunxún de yuánzé
Thế giới tự nhiên có quy luật riêng của nó.
quy luật; quy tắc
中事物运动或发展所遵循的必然趋势shìwù yùndòng huò fāzhǎn suǒ zūnxúnde bìrán qūshì
quy luật; quy tắc; tính quy luật
quy luật; quy tắc
中自然界或社会中经常发生的现象所遵循的原则zìránjiè huò shèhuì zhōng jīngcháng fāshēng de xiànxiàng suǒ zunxún de yuánzé
Thế giới tự nhiên có quy luật riêng của nó.
quy luật; quy tắc
中事物运动或发展所遵循的必然趋势shìwù yùndòng huò fāzhǎn suǒ zūnxúnde bìrán qūshì
quy luật; quy tắc; tính quy luật
quy luật; quy tắc
quy luật; quy tắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中事物发展中经常出现的现象或趋势shìwù fāzhǎn zhōng jīngcháng chūxiàn de xiànxiàng huò qūshì
Cuộc sống có quy luật riêng của nó.
quy luật; quy tắc
中事物变化发展中的内在规则shìwù biànhuà fāzhǎn zhōng de nèizài guīzé
quy luật; quy tắc; nguyên tắc
中事物发展变化的普遍性原则;按照一定的方式进行shìwù fāzhǎn biànhuà de pǔbiàn xìng yuánzé;ànzhào yīdìng de fāngshi jìnxíng
Chúng ta nên tuân thủ kỷ luật.
中事物发展中经常出现的现象或趋势shìwù fāzhǎn zhōng jīngcháng chūxiàn de xiànxiàng huò qūshì
Cuộc sống có quy luật riêng của nó.
quy luật; quy tắc
中事物变化发展中的内在规则shìwù biànhuà fāzhǎn zhōng de nèizài guīzé
quy luật; quy tắc; nguyên tắc
中事物发展变化的普遍性原则;按照一定的方式进行shìwù fāzhǎn biànhuà de pǔbiàn xìng yuánzé;ànzhào yīdìng de fāngshi jìnxíng
Chúng ta nên tuân thủ kỷ luật.