đàn bass; guitar bass
中一种弦乐器,用来弹奏低音yī zhǒng xiánlè qìqì, yònglái tánzòu dī yīn
Anh ấy thích chơi guitar bass.
Bes, vị thần nhỏ của Ai Cập cổ đại
中古埃及的一位小神祇gǔ Āi jí de yī wèi xiǎo shénzhī
Bes là một vị thần nhỏ của Ai Cập cổ đại.
đàn bass; guitar bass
中一种弦乐器,用来弹奏低音yī zhǒng xiánlè qìqì, yònglái tánzòu dī yīn
Anh ấy thích chơi guitar bass.
Bes, vị thần nhỏ của Ai Cập cổ đại
中古埃及的一位小神祇gǔ Āi jí de yī wèi xiǎo shénzhī
Bes là một vị thần nhỏ của Ai Cập cổ đại.
đàn bass; guitar bass
đàn bass; guitar bass
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.