nghèo nàn; kém cỏi (văn)
Anh ấy rất nghèo.
nghèo; thiếu thốn; bần cùng
Anh ấy rất nghèo.
thiếu thốn; nghèo
lắm lời; ba hoa
Anh ấy rất lắm lời.
nghèo nàn; kém cỏi (văn)
Anh ấy rất nghèo.
nghèo; thiếu thốn; bần cùng
Anh ấy rất nghèo.
thiếu thốn; nghèo
lắm lời; ba hoa
Anh ấy rất lắm lời.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.