- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 占chiêm/chiếm(chiếm lấy, bói toán)
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Tieba (diễn đàn trực tuyến của Baidu)
Bạn có dùng Tieba không?
Tieba (diễn đàn trực tuyến của Baidu)
Bạn có dùng Tieba không?
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
Tieba (diễn đàn trực tuyến của Baidu)
Tieba (diễn đàn trực tuyến của Baidu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.