- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
vốn; tư bản (kinh tế)
中用于生产或经营的钱财和物资yònyú shēngchǎn huò jīngyíng de qiánchái hé wùzī
Anh ấy không có đủ vốn.
vốn; tư bản (kinh tế)
中用于生产或经营的钱财和物资yònyú shēngchǎn huò jīngyíng de qiánchái hé wùzī
Anh ấy không có đủ vốn.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
vốn; tư bản (kinh tế)
vốn; tư bản (kinh tế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.