汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
赝 yàn — nhạn | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿸
(bao trên-trái)
+
CẤU TẠO
⿸
(bao trên-trái)
+
赝
🔊
yàn
nhạn
⾙
bộ bối · 16 nét
赝
Phồn thể
贋
🔊
yàn
nhạn
⾙
bộ bối · vỏ sò
16 nét
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
买
🔊
mǎi
mua
赢
🔊
yíng
thắng; chiến thắng
卖
🔊
mài
rao bán; mời mua
赚
🔊
zhuàn
kiếm (tiền); kiếm lời
赌
🔊
dǔ
cá cược; đánh bạc
货
🔊
huò
hàng hóa; hàng; tiền tệ
贾
🔊
Jiǎ
họ Giả
费
🔊
fèi
tiêu tốn (chi phí); hao tốn vốn
赛
🔊
sài
thi đấu; tranh tài
贴
🔊
tiē
dán; dính; áp sát
贼
🔊
zéi
kẻ trộm; tên cướp; (khẩu) rất; lén lút
贵
🔊
guì
đắt; quý giá
雁
贝
雁
贝
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA
2
假
gēi
🔊
cấp
·
dùng trong 假掰[gei1 bai1]
伪
/
偽
wěi
🔊
nguỵ
·
giả mạo; giả dối; ngụy
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA
2
假
gēi
🔊
cấp
·
dùng trong 假掰[gei1 bai1]
伪
/
偽
wěi
🔊
nguỵ
·
giả mạo; giả dối; ngụy