- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
đuổi ra; đuổi đi
中用力推动或驱赶某人或某物离开某个地方yònglì tuīdòng huò qūgǎn mǒurén huò mǒuwù líkāi mǒu gè dìfang
Anh ấy bị đuổi ra khỏi nhà.
đuổi ra; đuổi đi
中用力推动或驱赶某人或某物离开某个地方yònglì tuīdòng huò qūgǎn mǒurén huò mǒuwù líkāi mǒu gè dìfang
Anh ấy bị đuổi ra khỏi nhà.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
đuổi ra; đuổi đi
đuổi ra; đuổi đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.