- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
thăng trầm; lên xuống; nhấp nhô
Sóng biển nhấp nhô.
thăng trầm; lên xuống; nhấp nhô
Cuộc sống luôn có những thăng trầm.
gợn sóng; dao động nhẹ; lăn tăn
Những ngọn núi nhấp nhô.
thăng trầm; lên xuống; nhấp nhô
Sóng biển nhấp nhô.
thăng trầm; lên xuống; nhấp nhô
Cuộc sống luôn có những thăng trầm.
gợn sóng; dao động nhẹ; lăn tăn
Những ngọn núi nhấp nhô.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
thăng trầm; lên xuống; nhấp nhô
thăng trầm; lên xuống; nhấp nhô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.