- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
phô mai
Tôi thích ăn phô mai.
phô mai
Tôi thích ăn phô mai.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
phô mai
phô mai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.