- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
kích nổ; khai hỏa
Anh ấy đã kích nổ quả bom.
kích nổ; cho nổ
Quả bom đã phát nổ.
tự nổ; tự sát bằng bom; (khẩu) tự tiết lộ (thông tin về bản thân)
Quả bom đã nổ.
kích nổ; khai hỏa
Anh ấy đã kích nổ quả bom.
kích nổ; cho nổ
Quả bom đã phát nổ.
tự nổ; tự sát bằng bom; (khẩu) tự tiết lộ (thông tin về bản thân)
Quả bom đã nổ.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
kích nổ; khai hỏa
kích nổ; khai hỏa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.