- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
vượt quá; siêu; vượt
中比…多;超过bǐ…duō;chāoguò
Giá này đã vượt quá ngân sách của tôi.
vượt quá; vượt ra ngoài; siêu vượt
中超过;越出;不在……范围内chāoguò; yuèchū; búzài zhěnyuànwéi nèi
Bạn đã vượt quá mong đợi của tôi rồi.
vượt quá; siêu; vượt
中比…多;超过bǐ…duō;chāoguò
Giá này đã vượt quá ngân sách của tôi.
vượt quá; vượt ra ngoài; siêu vượt
中超过;越出;不在……范围内chāoguò; yuèchū; búzài zhěnyuànwéi nèi
Bạn đã vượt quá mong đợi của tôi rồi.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
vượt quá; siêu; vượt
vượt quá; siêu; vượt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vượt quá; vượt ra ngoài
中超过;超越;比…更多或更远chāoguò;chāoyuè;bǐ… gèngduō huò gèngyuǎn
vượt quá; vượt ra ngoài; siêu vượt
中超过;比预期多或高chāoguò;bǐ yùqī duō huò gāo
Bạn đừng vượt quá giới hạn.
vượt quá; vượt ra ngoài
中超过;超越;比…更多或更远chāoguò;chāoyuè;bǐ… gèngduō huò gèngyuǎn
vượt quá; vượt ra ngoài; siêu vượt
中超过;比预期多或高chāoguò;bǐ yùqī duō huò gāo
Bạn đừng vượt quá giới hạn.