- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
vượt qua; vượt trội; siêu việt
中比别人做得更好;超过别人的水平bǐ biérén zuò de gèng hǎo;chāoguò biérén de shuǐpíng
Anh ấy đã vượt qua tất cả đối thủ.
vượt qua; vượt trội; siêu việt
中比别人做得更好;超过别人的水平bǐ biérén zuò de gèng hǎo;chāoguò biérén de shuǐpíng
Anh ấy đã vượt qua tất cả đối thủ.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Vượt qua là chạy nhanh như vung rìu, băng qua mọi ranh giới.
vượt qua; vượt trội; siêu việt
vượt qua; vượt trội; siêu việt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.