- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
cầu siêu; làm lễ siêu độ cho linh hồn
Anh ấy siêu độ cho người đã khuất.
vượt qua; hơn; thi đấu
Anh ấy đã vượt qua mọi khó khăn.
vượt qua; trèo qua (núi, tường...)
Anh ấy muốn siêu độ vong linh.
cầu siêu; làm lễ siêu độ cho linh hồn
Anh ấy siêu độ cho người đã khuất.
vượt qua; hơn; thi đấu
Anh ấy đã vượt qua mọi khó khăn.
vượt qua; trèo qua (núi, tường...)
Anh ấy muốn siêu độ vong linh.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
cầu siêu; làm lễ siêu độ cho linh hồn
cầu siêu; làm lễ siêu độ cho linh hồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.