- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
đủ để; đủ sức
中足够、充分到可以...的程度zúgòu、chōngfèn dào kěyǐ...de chéngdù
Điều này đủ để chứng minh anh ấy sai.
đủ để; đủ sức
中足够;能够zúgòu;néngggòu
đủ để; có thể
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
đủ để; đủ sức
中足够、充分到可以...的程度zúgòu、chōngfèn dào kěyǐ...de chéngdù
Điều này đủ để chứng minh anh ấy sai.
đủ để; đủ sức
中足够;能够zúgòu;néngggòu
đủ để; có thể
中足够;可以;达到某种程度zúgòu;kěyǐ;dádào mǒuzhǒng chéngdù
Điều này đủ để chứng minh anh ấy đúng.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
đủ để; đủ sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Điều này đủ để chứng minh anh ấy đúng.