- 足túc(bàn chân, chân)
- 包bao(bao bọc, gói)
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
bỏ chạy; chạy trốn; tẩu thoát
Tên trộm đã bỏ chạy rồi.
trốn thoát; bỏ trốn
中逃离;离开某个地方táolí; líkāi mǒugerùduàn
Con chó nhỏ đã chạy mất rồi.
bỏ chạy; chạy trốn; tẩu thoát
Tên trộm đã bỏ chạy rồi.
trốn thoát; bỏ trốn
中逃离;离开某个地方táolí; líkāi mǒugerùduàn
Con chó nhỏ đã chạy mất rồi.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
bỏ chạy; chạy trốn; tẩu thoát
bỏ chạy; chạy trốn; tẩu thoát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.