- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy vào; lao vào
中用跳跃的方式进入某个地方yòng tiàoyuè de fāngshì jìnrù mǒu ge dìfang
Anh ấy nhảy xuống nước.
nhảy vào
中用力跳入某个地方yònglì tiào rù mǒugeè dìfang
nhảy vào; lao vào
中用跳跃的方式进入某个地方yòng tiàoyuè de fāngshì jìnrù mǒu ge dìfang
Anh ấy nhảy xuống nước.
nhảy vào
中用力跳入某个地方yònglì tiào rù mǒugeè dìfang
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
nhảy vào; lao vào
nhảy vào; lao vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.