- 木mộc(gỗ, cây)
- 反phản(lật ngược, trở lại)
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
bập bênh
Bọn trẻ đang chơi bập bênh.
bập bênh
Bọn trẻ đang chơi bập bênh.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
bập bênh
bập bênh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.