Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
đá; đá (bóng)
Anh ấy đã đá một cú.
đạp; giẫm lên
// NGHĨA CHÍNHđá; đá (bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.