- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
bồn chồn; xáo động; bất an
Anh ấy bồn chồn không yên.
bồn chồn; xao động; bất an
Trong lòng anh ấy bồn chồn không yên.
bồn chồn; xáo động; náo loạn
bồn chồn; xáo động; bất an
Anh ấy bồn chồn không yên.
bồn chồn; xao động; bất an
Trong lòng anh ấy bồn chồn không yên.
bồn chồn; xáo động; náo loạn
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
bồn chồn; xáo động; bất an
bồn chồn; xáo động; bất an
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bồn chồn; náo động; kích động
bồn chồn; náo động; kích động