- 辛tân(cay, gian khổ)
- 束thúc(bó lại, ràng buộc)
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
dưa cải cay; kim chi
Tôi thích ăn kim chi.
dưa cải cay; kim chi
Tôi thích ăn kim chi.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
dưa cải cay; kim chi
dưa cải cay; kim chi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.