- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
dưa cải; kim chi (dưa cải kiểu Hàn Quốc)
中用盐水或酱汁腌制的蔬菜,特别是白菜yòng xiányǔ huò jiàngzhī yānzhì de shūcài, tèbié shì báicài
Tôi thích ăn kim chi.
dưa cải; kim chi (dưa cải kiểu Hàn Quốc)
中用盐水或酱汁腌制的蔬菜,特别是白菜yòng xiányǔ huò jiàngzhī yānzhì de shūcài, tèbié shì báicài
Tôi thích ăn kim chi.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
dưa cải; kim chi (dưa cải kiểu Hàn Quốc)
dưa cải; kim chi (dưa cải kiểu Hàn Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.