- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
phân biệt; nhận ra; nhận biết
Tôi có thể phân biệt thật giả.
phân biệt; nhận ra; nhận biết
Tôi có thể phân biệt thật giả.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
phân biệt; nhận ra; nhận biết
phân biệt; nhận ra; nhận biết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.