- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
mép; rìa; bờ vực; ngoại vi; ngoại biên
中事物的边界或最外面的部分shìwù de biānjiè huò zuì wàimiàn de bùfen
Xin đừng đứng ở rìa.
mép; rìa; ngoại vi; (bóng) ranh giới
中靠近事物外侧的地方;不在中心的区域kàojìn shìwù wàicè de dìfang; búzài zhōngxīn de qūyù
Anh ấy sống ở rìa thành phố.
mép; rìa; bờ vực; ngoại vi; ngoại biên
中事物的边界或最外面的部分shìwù de biānjiè huò zuì wàimiàn de bùfen
Xin đừng đứng ở rìa.
mép; rìa; ngoại vi; (bóng) ranh giới
中靠近事物外侧的地方;不在中心的区域kàojìn shìwù wàicè de dìfang; búzài zhōngxīn de qūyù
Anh ấy sống ở rìa thành phố.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
mép; rìa; bờ vực; ngoại vi; ngoại biên
mép; rìa; bờ vực; ngoại vi; ngoại biên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.