- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
hẻo lánh; xa xôi; vùng biên viễn
Anh ấy sống ở vùng núi xa xôi.
xa xôi; cách trở (văn)
Nơi này rất xa xôi.
vùng xa xôi hẻo lánh; biên viễn
hẻo lánh; xa xôi; vùng biên viễn
Anh ấy sống ở vùng núi xa xôi.
xa xôi; cách trở (văn)
Nơi này rất xa xôi.
vùng xa xôi hẻo lánh; biên viễn
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
hẻo lánh; xa xôi; vùng biên viễn
hẻo lánh; xa xôi; vùng biên viễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.