- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
hết hạn; quá hạn
中时间、期限等已经到了,不再有效shíjiān、qīixiàn děng yǐjīng dàole,búzài yǒuxiàoliú
Hộp sữa này đã hết hạn rồi.
quá hạn; trễ hạn
中超过规定的时间;不再有效chāoguò guīdìng de shíjiān;búzài yǒu xiàoliè
Visa của tôi đã hết hạn rồi.
hết hạn; quá hạn
中时间、期限等已经到了,不再有效shíjiān、qīixiàn děng yǐjīng dàole,búzài yǒuxiàoliú
Hộp sữa này đã hết hạn rồi.
quá hạn; trễ hạn
中超过规定的时间;不再有效chāoguò guīdìng de shíjiān;búzài yǒu xiàoliè
Visa của tôi đã hết hạn rồi.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
hết hạn; quá hạn
hết hạn; quá hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vượt quá thời hạn; overtime
中超过规定的时间chāoguò guīdìng de shíjiān
vượt quá thời hạn; overtime
中超过规定的时间chāoguò guīdìng de shíjiān