- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
thành thạo; vững vàng; có trình độ cao
Kỹ thuật của anh ấy rất điêu luyện.
vững chắc; đạt tiêu chuẩn; có thực lực
Kỹ thuật của anh ấy rất tốt.
thành thạo; vững vàng; có trình độ cao
Kỹ thuật của anh ấy rất điêu luyện.
vững chắc; đạt tiêu chuẩn; có thực lực
Kỹ thuật của anh ấy rất tốt.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
thành thạo; vững vàng; có trình độ cao
thành thạo; vững vàng; có trình độ cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.