- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
ăn tết; đón lễ; tổ chức lễ hội
中庆祝节日,进行节日活动qìngzhù jiérì, jìnxíng jiérì huódòng
Chúng ta cùng nhau đón lễ nhé!
ăn tết; đón lễ; (sau lễ) sau kỳ nghỉ lễ
中庆祝节日;度过节日的时间qìngzhù jiérì;dùguò jiérì de shíjiān
Sau lễ hội chúng tôi đi du lịch.
ăn tết; đón lễ; tổ chức lễ hội
中庆祝节日,进行节日活动qìngzhù jiérì, jìnxíng jiérì huódòng
Chúng ta cùng nhau đón lễ nhé!
ăn tết; đón lễ; (sau lễ) sau kỳ nghỉ lễ
中庆祝节日;度过节日的时间qìngzhù jiérì;dùguò jiérì de shíjiān
Sau lễ hội chúng tôi đi du lịch.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
ăn tết; đón lễ; tổ chức lễ hội
ăn tết; đón lễ; tổ chức lễ hội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.