- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
vượt mức (tiêu chuẩn); vượt chuẩn
中超过正常或规定的数量chāoguò zhèngcháng huò guīdìng de shùliàng
Xin đừng uống rượu quá mức.
vượt mức (tiêu chuẩn); vượt chuẩn
中超过正常或规定的数量chāoguò zhèngcháng huò guīdìng de shùliàng
Xin đừng uống rượu quá mức.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
vượt mức (tiêu chuẩn); vượt chuẩn
vượt mức (tiêu chuẩn); vượt chuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.