Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
vi phạm quy định; vi quy
Anh ấy đã vi phạm quy tắc.
// NGHĨA CHÍNHvi phạm quy định; vi quy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.