khai sáng; dẫn dắt
// NGHĨA CHÍNHkhai sáng; dẫn dắt
中引导;启发yǐndǎo;qǐfā
Anh ấy khai sáng cho tôi học tập.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.