- 辶xước(bước đi, di chuyển)
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
hủy niêm yết (cổ phiếu bị loại khỏi sàn giao dịch)
Công ty này đã bị hủy niêm yết.
rút khỏi thị trường; hủy niêm yết (cổ phiếu)
Công ty này đã rút khỏi thị trường rồi.
hủy niêm yết (cổ phiếu bị loại khỏi sàn giao dịch)
Công ty này đã bị hủy niêm yết.
rút khỏi thị trường; hủy niêm yết (cổ phiếu)
Công ty này đã rút khỏi thị trường rồi.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
hủy niêm yết (cổ phiếu bị loại khỏi sàn giao dịch)
hủy niêm yết (cổ phiếu bị loại khỏi sàn giao dịch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.