- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 关quan(liên quan, đóng)
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
liều mạng; chuốc lấy cái chết
中不顾生命危险,主动去死búguò shēngmìng wēixiǎn、zhǔdòng qù sǐ
Bạn đi như vậy là đi tìm chết!
liều mạng; chuốc lấy cái chết
中不顾生命危险,主动去死búguò shēngmìng wēixiǎn、zhǔdòng qù sǐ
Bạn đi như vậy là đi tìm chết!
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
liều mạng; chuốc lấy cái chết
liều mạng; chuốc lấy cái chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.