- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
chuyển giao; giao nộp; gửi đi
Xin hãy gửi gói hàng này.
giao nộp; chuyển giao
chuyển giao; giao nộp; gửi đi
Xin hãy gửi gói hàng này.
giao nộp; chuyển giao
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
chuyển giao; giao nộp; gửi đi
chuyển giao; giao nộp; gửi đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.