- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
thông đồng với địch; cấu kết với kẻ thù
Anh ta bị buộc tội thông đồng với kẻ thù.
thông đồng với địch; cấu kết với kẻ thù
Anh ta bị buộc tội thông đồng với kẻ thù.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
thông đồng với địch; cấu kết với kẻ thù
thông đồng với địch; cấu kết với kẻ thù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.