- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
trơn tru; bằng phẳng
Bài văn này viết rất trôi chảy.
trôi chảy; thông suốt; mạch lạc
trơn tru; bằng phẳng
Bài văn này viết rất trôi chảy.
trôi chảy; thông suốt; mạch lạc
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
trơn tru; bằng phẳng
trơn tru; bằng phẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.