bù xù; rối bời (tóc tai)
中不整洁、脏乱、不干净bù zhěngjié、zāng luàn、bù gānnjìng
Anh ấy lúc nào cũng luộm thuộm như vậy.
bù xù; rối bời (tóc tai)
中不整洁、脏乱、不干净bù zhěngjié、zāng luàn、bù gānnjìng
Anh ấy lúc nào cũng luộm thuộm như vậy.
bù xù; rối bời (tóc tai)
bù xù; rối bời (tóc tai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.