- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
quay lại; trở về
中回到之前的地方或状态huídào zhīqián de dìfang huò zhuàngtài
Anh ấy đã trở về quê hương.
quay lại; trở về
中回到之前的地方或状态huídào zhīqián de dìfang huò zhuàngtài
Anh ấy đã trở về quê hương.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
quay lại; trở về
quay lại; trở về
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.