kìm; cái kẹp; cái kìm
Anh ấy dùng kìm kẹp chặt miếng gỗ.
kìm; kẹp; cái kìm
Làm ơn đưa cái kìm cho tôi.
kìm; cái kẹp; cái tông
Làm ơn đưa cho tôi cái kìm.
kìm; cái kẹp; cái kìm
Anh ấy dùng kìm kẹp chặt miếng gỗ.
kìm; kẹp; cái kìm
Làm ơn đưa cái kìm cho tôi.
kìm; cái kẹp; cái tông
Làm ơn đưa cho tôi cái kìm.
kìm; cái kẹp; càng (động vật)
Con cua có càng lớn.
kẹp; kìm; cái kẹp
Anh ấy dùng kìm kẹp chặt miếng gỗ.
kẹp; kìm; cặp chặt
Anh ấy dùng kìm kẹp chặt ốc vít.
kẹp; kìm; cặp chặt
Anh ấy dùng kìm kẹp chặt khúc gỗ.
trói buộc; ràng buộc; kiềm chế
Anh ấy bị kiềm chế rồi.
kìm; kẹp; bịt miệng
Anh ấy dùng tay bịt miệng tôi lại.
kìm; kiềm; hạn chế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kìm; cái kẹp; càng (động vật)
Con cua có càng lớn.
kẹp; kìm; cái kẹp
Anh ấy dùng kìm kẹp chặt miếng gỗ.
kẹp; kìm; cặp chặt
Anh ấy dùng kìm kẹp chặt ốc vít.
kẹp; kìm; cặp chặt
Anh ấy dùng kìm kẹp chặt khúc gỗ.
trói buộc; ràng buộc; kiềm chế
Anh ấy bị kiềm chế rồi.
kìm; kẹp; bịt miệng
Anh ấy dùng tay bịt miệng tôi lại.
kìm; kiềm; hạn chế