tiếng keng; tiếng loảng xoảng
Cánh cửa đóng sầm lại với tiếng 'đang'.
tiếng keng; tiếng leng keng
tiếng kim loại va nhau; tiếng leng keng
Với một tiếng 'đang', cánh cửa đóng lại.
chảo rán; chảo
Cái chảo này cũ rồi.
chảo nướng bánh (không có tay cầm); vỉ nướng
Cái chảo này rất nóng.
tiếng keng; tiếng loảng xoảng
Cánh cửa đóng sầm lại với tiếng 'đang'.
tiếng keng; tiếng leng keng
tiếng kim loại va nhau; tiếng leng keng
Với một tiếng 'đang', cánh cửa đóng lại.
chảo rán; chảo
Cái chảo này cũ rồi.
chảo nướng bánh (không có tay cầm); vỉ nướng
Cái chảo này rất nóng.
tiếng keng; tiếng loảng xoảng
chảo rán; chảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.