- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
ồn ào náo nhiệt; huyên náo
Trong lớp học ồn ào quá.
ồn ào; náo nhiệt; (khẩu) làm phiền; lắm lời
tính chấn động; tính gây chấn động
Bên ngoài ồn ào quá, có chuyện gì vậy?
ồn ào náo nhiệt; huyên náo
Trong lớp học ồn ào quá.
ồn ào; náo nhiệt; (khẩu) làm phiền; lắm lời
tính chấn động; tính gây chấn động
Bên ngoài ồn ào quá, có chuyện gì vậy?
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Nhiều miệng cùng nhau ồn ào, dỗ dành hay cười đùa náo nhiệt.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Nhiều miệng cùng nhau ồn ào, dỗ dành hay cười đùa náo nhiệt.
ồn ào náo nhiệt; huyên náo
ồn ào náo nhiệt; huyên náo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ồn ào náo nhiệt; huyên náo
ồn ào náo nhiệt; huyên náo