(văn) rộng lớn; mênh mông
(văn) cao vút; nguy nga
(văn) cửa cao; cổng lớn
(văn) hào khô bên ngoài tường thành
dùng trong 閌閬|闶阆[kang1 lang2]
(văn) rộng lớn; mênh mông
(văn) cao vút; nguy nga
(văn) cửa cao; cổng lớn
(văn) hào khô bên ngoài tường thành
dùng trong 閌閬|闶阆[kang1 lang2]
(văn) rộng lớn; mênh mông
dùng trong 閌閬|闶阆[kang1 lang2]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.