giai đoạn; bước; thời kỳ (danh )
中事物发展过程中的某一部分shìwù fāzhǎn guòchéng zhōng de mǒu yī bùfen
Giai đoạn này rất quan trọng.
giai đoạn; thời kỳ; bước
中发展过程中的一个时期或步骤fāzhǎn guòchéng zhōng de yī ge shíqī huò bùzhòu
Bây giờ chúng ta đang ở giai đoạn nào?
giai đoạn; bước; thời kỳ (danh )
中事物发展过程中的某一部分shìwù fāzhǎn guòchéng zhōng de mǒu yī bùfen
Giai đoạn này rất quan trọng.
giai đoạn; thời kỳ; bước
中发展过程中的一个时期或步骤fāzhǎn guòchéng zhōng de yī ge shíqī huò bùzhòu
Bây giờ chúng ta đang ở giai đoạn nào?
giai đoạn; bước; thời kỳ (danh )
giai đoạn; bước; thời kỳ (danh )
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giai đoạn; thời kỳ; giai đoạn phát triển
中某个事情或过程中的一个时期mǒu ge shìqing huò guòchéng zhōng de yī ge shíqi
Chúng tôi đang ở một giai đoạn mới.
giai đoạn; thời kỳ
中一段时间或发展过程yī duàn shíjiān huò fāzhǎn guòchéng
bộ; phần; ban; (lượng từ) bộ (sách, phim...)
中发展或过程中的某个部分或时期fāzhǎn huò guòchéng zhōng de mǒu ge bùfen huò shíqī
Dự án này có ba giai đoạn.
giai đoạn; thời kỳ; giai đoạn phát triển
中某个事情或过程中的一个时期mǒu ge shìqing huò guòchéng zhōng de yī ge shíqi
Chúng tôi đang ở một giai đoạn mới.
giai đoạn; thời kỳ
中一段时间或发展过程yī duàn shíjiān huò fāzhǎn guòchéng
bộ; phần; ban; (lượng từ) bộ (sách, phim...)
中发展或过程中的某个部分或时期fāzhǎn huò guòchéng zhōng de mǒu ge bùfen huò shíqī
Dự án này có ba giai đoạn.