dùng trong địa danh Hoàng Bê (huyện ở Hồ Bắc)
ao; hồ nhỏ
Cái ao này rất sâu.
ao; đầm; hồ
Trong cái ao này có rất nhiều cá.
bờ ao; đê bờ
đất gồ ghề; dốc nghiêng
Con đường này rất gồ ghề.
lồi lõm; không đều; lởm chởm
dùng trong địa danh Hoàng Bê (huyện ở Hồ Bắc)
ao; hồ nhỏ
Cái ao này rất sâu.
ao; đầm; hồ
Trong cái ao này có rất nhiều cá.
bờ ao; đê bờ
đất gồ ghề; dốc nghiêng
Con đường này rất gồ ghề.
lồi lõm; không đều; lởm chởm
dùng trong địa danh Hoàng Bê (huyện ở Hồ Bắc)
ao; hồ nhỏ
đất gồ ghề; dốc nghiêng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sườn núi; bờ dốc
bờ đê; bờ ao
sườn núi; bờ dốc
bờ đê; bờ ao