thiên thạch; sao băng rơi xuống đất
中从太空落到地球上的石头cóng tàikōng luòdào dìqiú shàng de shítou
Đây là một mảnh thiên thạch.
thiên thạch; đá vũ trụ
中从太空掉落到地球上的石头cóng tàikōng diàoluò dào dìqiú shang de shítou
Khối thiên thạch này rất đặc biệt.
thiên thạch; sao băng rơi xuống đất
中从太空落到地球上的石头cóng tàikōng luòdào dìqiú shàng de shítou
Đây là một mảnh thiên thạch.
thiên thạch; đá vũ trụ
中从太空掉落到地球上的石头cóng tàikōng diàoluò dào dìqiú shang de shítou
Khối thiên thạch này rất đặc biệt.
thiên thạch; sao băng rơi xuống đất
thiên thạch; sao băng rơi xuống đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thiên thạch; đá vũ trụ
中从太空掉落到地球表面的石头cóng tàikōng diàoluò dào dìqiú biǎomiàn de shítou
thiên thạch; đá vũ trụ
中从太空掉落到地球表面的石头cóng tàikōng diàoluò dào dìqiú biǎomiàn de shítou