- 雨vũ(mưa)
- 路lộ(con đường)
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
ban công; sân thượng
Nhà chúng tôi có một ban công lớn.
sân thượng; ban công; bệ ngoài trời
Cái sân thượng này rất lớn.
sân thượng; ban công không mái
Nhà chúng tôi có một sân thượng lớn.
ban công; sân thượng
Nhà chúng tôi có một ban công lớn.
sân thượng; ban công; bệ ngoài trời
Cái sân thượng này rất lớn.
sân thượng; ban công không mái
Nhà chúng tôi có một sân thượng lớn.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
ban công; sân thượng
ban công; sân thượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sân thượng; mái bằng
hiên; hành lang; cổng mái che
bục; bệ; đài; sân khấu
sân thượng; ban công; đài quan sát thiên văn thời cổ
Cái sân thượng này rất đẹp.
sân thượng; mái bằng
hiên; hành lang; cổng mái che
bục; bệ; đài; sân khấu
sân thượng; ban công; đài quan sát thiên văn thời cổ
Cái sân thượng này rất đẹp.