- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt nạ; kính che mặt (dùng trong lặn, phòng độc,…)
中保护脸部的罩子,用于潜水或防毒bǎohù liǎnbù de zhàozi, yònyú qiányǔ huò fánɡdú
Anh ấy đang đeo mặt nạ.
mặt nạ; tấm che mặt
中用来保护或遮挡脸部的东西yònglái bǎohù huò zhēdǎng liǎnbù de dōngxi
mặt nạ
mặt nạ; kính che mặt (dùng trong lặn, phòng độc,…)
中保护脸部的罩子,用于潜水或防毒bǎohù liǎnbù de zhàozi, yònyú qiányǔ huò fánɡdú
Anh ấy đang đeo mặt nạ.
mặt nạ; tấm che mặt
中用来保护或遮挡脸部的东西yònglái bǎohù huò zhēdǎng liǎnbù de dōngxi
mặt nạ
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
mặt nạ; kính che mặt (dùng trong lặn, phòng độc,…)
mặt nạ; kính che mặt (dùng trong lặn, phòng độc,…)
Xin hãy đeo mặt nạ vào.
Xin hãy đeo mặt nạ vào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.