- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt nạ
中遮住脸的东西,用来隐藏真实的样子zhēzhù liǎn de dōngxi, yònglái yǐncáng zhēnshí de yàngzi
mặt nạ
中遮住脸的东西,用来隐藏真实的样子zhēzhù liǎn de dōngxi, yònglái yǐncáng zhēnshí de yàngzi
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt nạ
mặt nạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.