- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
chịu tội thay; gánh tội thay
chịu tội thay; nhận tội thay người khác
Anh ấy chịu tội thay bạn.
chịu tội thay; đứng ra chịu tội thế cho người khác
Anh ấy nhận tội thay bạn.
chịu tội thay; gánh tội thay
chịu tội thay; nhận tội thay người khác
Anh ấy chịu tội thay bạn.
chịu tội thay; đứng ra chịu tội thế cho người khác
Anh ấy nhận tội thay bạn.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
chịu tội thay; gánh tội thay
chịu tội thay; gánh tội thay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.