- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chịu tội thay (cho người khác)
中替别人承担责任或惩罚tì biérén chéngdān zérèn huò chěngfá
Anh ấy đã chịu rất nhiều khổ cực.
chịu tội thay (cho người khác)
中替别人承担责任或惩罚tì biérén chéngdān zérèn huò chěngfá
Anh ấy đã chịu rất nhiều khổ cực.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
chịu tội thay (cho người khác)
chịu tội thay (cho người khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.